证书补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "证书补贴" (zhèng shū bǔ tiē) mang nghĩa "Trợ cấp chứng chỉ", kết hợp bởi 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 书 (shū - thư): "sách" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp chứng chỉ
Ví dụ (5)
公司为考取相关专业证书的员工提供证书补贴。
Công ty cung cấp trợ cấp chứng chỉ cho những nhân viên thi đạt các chứng chỉ chuyên môn liên quan.
The company provides a certificate allowance for employees who obtain relevant professional certificates.
很多IT企业都有每月的证书补贴政策。
Rất nhiều doanh nghiệp IT đều có chính sách trợ cấp chứng chỉ hàng tháng.
Many IT companies have a monthly certificate allowance policy.
他拿到了高级工程师证,现在每个月可以领一千元的证书补贴。
Anh ấy đã lấy được chứng chỉ kỹ sư cao cấp, bây giờ mỗi tháng có thể nhận một ngàn tệ trợ cấp chứng chỉ.
He obtained a senior engineer certificate, and now he can receive a certificate allowance of 1,000 yuan per month.
请问申请证书补贴需要提交哪些材料?
Xin hỏi để đăng ký xin trợ cấp chứng chỉ cần nộp những tài liệu gì?
May I ask what materials need to be submitted to apply for the certificate allowance?
今年的证书补贴标准有所提高,大家都在积极备考。
Tiêu chuẩn trợ cấp chứng chỉ năm nay có phần tăng lên, mọi người đều đang tích cực ôn thi.
This year's certificate allowance standard has been raised, and everyone is actively preparing for the exams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây