培训补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "培训补贴" (péi xùn bǔ tiē) mang nghĩa "Trợ cấp đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 培训补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp đào tạo
Ví dụ (5)
公司为新员工提供培训补贴。
Công ty cung cấp trợ cấp đào tạo cho nhân viên mới.
The company provides a training allowance for new employees.
政府鼓励企业申请职业培训补贴。
Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp nộp đơn xin trợ cấp đào tạo nghề.
The government encourages enterprises to apply for vocational training subsidies.
符合条件的失业人员可以领取培训补贴。
Những người thất nghiệp đủ điều kiện có thể nhận trợ cấp đào tạo.
Eligible unemployed individuals can receive a training subsidy.
培训补贴的标准将根据课程内容进行调整。
Tiêu chuẩn trợ cấp đào tạo sẽ được điều chỉnh dựa trên nội dung khóa học.
The amount of the training subsidy will be adjusted according to the course content.
她用这笔培训补贴报名了一个计算机编程班。
Cô ấy đã dùng khoản trợ cấp đào tạo này để đăng ký một lớp lập trình máy tính.
She used this training subsidy to enroll in a computer programming class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây