管理师
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "管理师" (guǎnlǐ shī) mang nghĩa "Chuyên viên quản lý", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên quản lý
Ví dụ (5)
他考取了高级人力资源管理师证书。
Anh ấy đã thi đỗ chứng chỉ chuyên viên quản lý nguồn nhân lực cấp cao.
He obtained the Senior Human Resource Manager certificate.
我们公司正在招聘一名专业的健康管理师。
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một chuyên viên quản lý sức khỏe chuyên nghiệp.
Our company is recruiting a professional health management specialist.
作为一名理财管理师,她帮助客户合理规划资产。
Với tư cách là một chuyên viên quản lý tài chính, cô ấy giúp khách hàng hoạch định tài sản một cách hợp lý.
As a financial planner, she helps clients manage and allocate their assets wisely.
想要成为优秀的物业管理师,需要具备丰富的经验。
Muốn trở thành một chuyên viên quản lý tài sản xuất sắc, cần phải có kinh nghiệm phong phú.
To become an outstanding property manager, you need to have extensive experience.
这位物流管理师优化了公司的配送流程。
Chuyên viên quản lý logistics này đã tối ưu hóa quy trình giao hàng của công ty.
This logistics manager optimized the company's distribution process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây