财务部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "财务部" (cái wù bù) mang nghĩa "Phòng tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tài chính
Ví dụ (5)
请把这份报销单交给财务部。
Vui lòng nộp tờ đơn thanh toán này cho phòng tài chính.
Please submit this reimbursement form to the Finance Department.
我在财务部工作。
Tôi làm việc ở phòng tài chính.
I work in the Finance Department.
财务部在三楼。
Phòng tài chính ở tầng ba.
The Finance Department is on the third floor.
财务部每个月底都要审核公司的账目。
Phòng tài chính phải kiểm tra sổ sách của công ty vào cuối mỗi tháng.
The Finance Department reviews the company's accounts at the end of every month.
财务部的经理正在开会。
Giám đốc phòng tài chính đang họp.
The manager of the Finance Department is in a meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây