Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
泰国
Tàiguó
Thái Lan
Hán việt: thái quốc
—

Gợi nhớ

Từ "泰国" (Tàiguó) mang nghĩa "Thái Lan", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).

Thành phần cấu tạo

泰国
Tàiguó
Thái Lan
泰
tài • thái
yên ổn
𡗗
Chữ Đại (kép)
Đôi bàn tay nâng đỡ to lớn
氺
Bộ Thủy (dưới)
Dòng nước chảy êm đềm
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thái Lan
Ví dụ (3)
tā他láizì来自tàiguó泰国。
Anh ấy đến từ Thái Lan.
He comes from Thailand.
tàiguó泰国de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Thái Lan rất có nét riêng.
The culture of Thailand is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了tàiguó泰国。
Chúng tôi đã tìm thấy Thái Lan trên bản đồ.
We found Thailand on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây