波黑
—
Gợi nhớ
Từ "波黑" (Bōhēi) mang nghĩa "Bosnia và Herzegovina", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 黑 (hēi - hắc): "Màu đen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bosnia và Herzegovina
Ví dụ (3)
她在波黑学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Bosnia và Herzegovina.
She studied in Bosnia and Herzegovina for a year.
波黑队参加了这次比赛。
Đội Bosnia và Herzegovina đã tham gia cuộc thi lần này.
The Bosnia and Herzegovina team participated in this competition.
新闻里提到了波黑的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Bosnia và Herzegovina.
The news mentioned the economic situation in Bosnia and Herzegovina.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây