古巴
—
Gợi nhớ
Từ "古巴" (Gǔbā) mang nghĩa "Cuba", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 古巴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cuba
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到古巴。
Có thể thấy rõ Cuba trên bản đồ.
You can clearly see Cuba on the map.
我想了解古巴的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Cuba.
I would like to learn about Cuba's visa policy.
他们从古巴进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Cuba.
They imported a batch of goods from Cuba.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây