老街
—
Gợi nhớ
Từ "老街" (Lǎojiē) mang nghĩa "Lào Cai", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老街
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lào Cai
Ví dụ (3)
她在老街学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Lào Cai.
She studied in Lao Cai for a year.
老街队参加了这次比赛。
Đội Lào Cai đã tham gia cuộc thi lần này.
The Lao Cai team participated in this competition.
新闻里提到了老街的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Lào Cai.
The news mentioned the economic situation in Lao Cai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây