南定
—
Gợi nhớ
Từ "南定" (Nándìng) mang nghĩa "Nam Định", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 南定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nam Định
Ví dụ (3)
周末我们去了南定。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Nam Định.
We went to Nam Dinh over the weekend.
南定的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Nam Định thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Nam Dinh is much more convenient than before.
这批货要送到南定的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Nam Định.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Nam Dinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây