广平
—
Gợi nhớ
Từ "广平" (Guǎngpíng) mang nghĩa "Quảng Bình", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 广平
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng Bình
Ví dụ (3)
周末我们去了广平。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Quảng Bình.
We went to Quang Binh over the weekend.
广平的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Quảng Bình thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Quang Binh is much more convenient than before.
这批货要送到广平的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Quảng Bình.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Quang Binh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây