多农
—
Gợi nhớ
Từ "多农" (Duōnóng) mang nghĩa "Đắk Nông", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多农
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đắk Nông
Ví dụ (3)
周末我们去了多农。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Đắk Nông.
We went to Dak Nong over the weekend.
多农的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Đắk Nông thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Dak Nong is much more convenient than before.
这批货要送到多农的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Đắk Nông.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Dak Nong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây