Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
平阳
Píngyáng
Bình Dương
Hán việt: bình dương
—

Gợi nhớ

Từ "平阳" (Píngyáng) mang nghĩa "Bình Dương", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳).

Thành phần cấu tạo

平阳
Píngyáng
Bình Dương
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
阳
yáng • dương
Mặt trời
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Mặt trời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bình Dương
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了píngyáng平阳。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Bình Dương.
We went to Binh Duong over the weekend.
píngyáng平阳de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Bình Dương thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Binh Duong is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到píngyáng平阳de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Bình Dương.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Binh Duong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây