Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
安江
Ānjiāng
An Giang
Hán việt: an giang
—

Gợi nhớ

Từ "安江" (Ānjiāng) mang nghĩa "An Giang", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).

Thành phần cấu tạo

安江
Ānjiāng
An Giang
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
江
jiāng • giang
Sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Công / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:An Giang
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了ānjiāng安江。
Cuối tuần chúng tôi đã đến An Giang.
We went to An Giang over the weekend.
ānjiāng安江de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở An Giang thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in An Giang is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到ānjiāng安江de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở An Giang.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in An Giang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây