互关
—
Gợi nhớ
Từ "互关" (hùguān) mang nghĩa "Theo dõi lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 互关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Theo dõi lẫn nhau
Ví dụ (3)
我们在社交平台上互关了。
Chúng tôi đã theo dõi lẫn nhau trên nền tảng mạng xã hội.
We followed each other on the social media platform.
互关以后,他们聊天方便多了。
Sau khi theo dõi lẫn nhau, họ nhắn tin thuận tiện hơn nhiều.
After following each other, it became much more convenient for them to chat.
这个活动要求参与者先互关。
Hoạt động này yêu cầu người tham gia theo dõi lẫn nhau trước.
This event requires participants to follow each other first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây