发帖
—
Gợi nhớ
Từ "发帖" (fātiě) mang nghĩa "Đăng bài viết", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 帖 (tiē / tiě / tiè - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 帖: Mảnh lụa hoặc tấm vải nhỏ (巾) được gắn cố định (占) trên tường để ghi chép mẫu chữ pháp hoặc lời mời trang trọng là tấm thiếp, bản mẫu (帖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发帖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đăng bài viết
Ví dụ (3)
他晚上在论坛发帖求助。
Buổi tối anh ấy đăng bài lên diễn đàn để nhờ giúp đỡ (Đăng bài viết).
He posted on the forum at night to ask for help.
发帖时不要泄露个人信息。
Khi đăng bài, đừng để lộ thông tin cá nhân (Đăng bài viết).
Do not disclose personal information when posting.
管理员删除了重复发帖的内容。
Quản trị viên đã xóa nội dung đăng bài trùng lặp (Đăng bài viết).
The administrator deleted the duplicate posts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây