博主
—
Gợi nhớ
Từ "博主" (bózhǔ) mang nghĩa "Người viết blog, chủ kênh nội dung", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 博主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người viết blog, chủ kênh nội dung
Ví dụ (3)
这位博主创作的内容专业又有趣,在社交平台上积累了很高的人气。
Nội dung do người viết blog này sáng tạo vừa chuyên nghiệp vừa thú vị, đã tích lũy được lượng người hâm mộ rất lớn trên mạng xã hội.
The content created by this blogger is both professional and interesting, accumulating great popularity on social media platforms.
平台倡导每一位博主自觉遵守社区公约,共同维护健康的网络环境。
Nền tảng khuyến khích mỗi người viết blog tự giác tuân thủ quy ước cộng đồng, cùng nhau gìn giữ môi trường mạng lành mạnh.
The platform advocates that every blogger consciously abide by community guidelines to jointly maintain a healthy online environment.
在直播互动环节中,博主积极回答了网友们提出的各种问题。
Trong phần tương tác phát trực tiếp, người viết blog đã tích cực trả lời các câu hỏi khác nhau do cư dân mạng đặt ra.
During the interactive segment of the livestream, the blogger actively answered various questions raised by netizens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây