Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拉黑
lāhēi
Đưa vào danh sách đen
Hán việt: lạp hắc
—

Gợi nhớ

Từ "拉黑" (lāhēi) mang nghĩa "Đưa vào danh sách đen", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 黑 (hēi - hắc): "Màu đen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑).

Thành phần cấu tạo

拉黑
lāhēi
Đưa vào danh sách đen
拉
lā • lạp
kéo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
立
Lập
Đứng / âm đọc (nằm bên phải)
黑
hēi • hắc
Màu đen
黑
Bộ Hắc
Hình khói bốc lên đen kịt từ lửa

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đưa vào danh sách đen
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款pāizhào拍照ruǎnjiàn软件zìdài自带duōzhǒng多种fùgǔ复古fēnggé风格de的lǜjìng滤镜,shēnshòu深受niánqīng年轻nǚhái女孩xǐ'ài喜爱。
Phần mềm chụp ảnh này tích hợp sẵn nhiều bộ lọc màu (filter) phong cách cổ điển, rất được các cô gái trẻ yêu thích (Đưa vào danh sách đen).
This camera app comes with a variety of vintage-style filters and is deeply loved by young girls.
shèyǐngshī摄影师zhǐ只duì对zhàopiān照片jìnxíng进行le了qīngwēi轻微diào调sè色,méiyǒu没有shǐyòng使用kuāzhāng夸张de的lǜjìng滤镜。
Nhiếp ảnh gia chỉ chỉnh màu nhẹ cho bức ảnh chứ không sử dụng bộ lọc màu (filter) quá đà (Đưa vào danh sách đen).
The photographer only did slight color grading on the photo without using exaggerated filters.
xuǎnzé选择héshì合适de的lǜjìng滤镜kěyǐ可以ràng让měishí美食shìpín视频kàn看qǐlái起来gèngjiā更加yòurén诱人。
Lựa chọn bộ lọc màu (filter) phù hợp có thể giúp video ẩm thực trông hấp dẫn hơn (Đưa vào danh sách đen).
Choosing the right filter can make food videos look even more appetizing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây