拉黑
—
Gợi nhớ
Từ "拉黑" (lāhēi) mang nghĩa "Đưa vào danh sách đen", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 黑 (hēi - hắc): "Màu đen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拉黑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đưa vào danh sách đen
Ví dụ (3)
这款拍照软件自带多种复古风格的滤镜,深受年轻女孩喜爱。
Phần mềm chụp ảnh này tích hợp sẵn nhiều bộ lọc màu (filter) phong cách cổ điển, rất được các cô gái trẻ yêu thích (Đưa vào danh sách đen).
This camera app comes with a variety of vintage-style filters and is deeply loved by young girls.
摄影师只对照片进行了轻微调色,没有使用夸张的滤镜。
Nhiếp ảnh gia chỉ chỉnh màu nhẹ cho bức ảnh chứ không sử dụng bộ lọc màu (filter) quá đà (Đưa vào danh sách đen).
The photographer only did slight color grading on the photo without using exaggerated filters.
选择合适的滤镜可以让美食视频看起来更加诱人。
Lựa chọn bộ lọc màu (filter) phù hợp có thể giúp video ẩm thực trông hấp dẫn hơn (Đưa vào danh sách đen).
Choosing the right filter can make food videos look even more appetizing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây