推送
—
Gợi nhớ
Từ "推送" (tuīsòng) mang nghĩa "Đẩy thông báo", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 推送
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đẩy thông báo
Ví dụ (3)
拍完宣传照后,摄影师花了两个小时进行精细修图。
Sau khi chụp ảnh quảng bá xong, nhiếp ảnh gia đã dành hai tiếng đồng hồ để chỉnh ảnh (photoshop) tỉ mỉ (Đẩy thông báo).
After taking the promotional photos, the photographer spent two hours finely retouching them.
她熟练掌握了手机修图技巧,随手拍的照片也能处理得很好看。
Cô ấy nắm vững kỹ năng chỉnh ảnh (photoshop) trên điện thoại nên những bức ảnh chụp ngẫu hứng cũng được xử lý rất đẹp (Đẩy thông báo).
She has skillfully mastered mobile photo editing techniques, so even casual snapshots can be edited to look great.
商品详情页的展示图在修图时不能过度失真,以免误导消费者。
Ảnh trưng bày trên trang chi tiết sản phẩm khi chỉnh ảnh (photoshop) không được làm sai lệch quá mức để tránh gây hiểu lầm cho người tiêu dùng (Đẩy thông báo).
The display images on the product details page must not be overly distorted during photo retouching, so as not to mislead consumers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây