Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
推送
tuīsòng
Đẩy thông báo
Hán việt: thôi tống
—

Gợi nhớ

Từ "推送" (tuīsòng) mang nghĩa "Đẩy thông báo", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).

Thành phần cấu tạo

推送
tuīsòng
Đẩy thông báo
推
tuī • thôi
Đẩy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
送
sòng • tống
tặng
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đẩy thông báo
Ví dụ (3)
pāi拍wán完xuānchuán宣传zhào照hòu后,shèyǐngshī摄影师huā花le了liǎng两gè个xiǎoshí小时jìnxíng进行jīngxì精细xiūtú修图。
Sau khi chụp ảnh quảng bá xong, nhiếp ảnh gia đã dành hai tiếng đồng hồ để chỉnh ảnh (photoshop) tỉ mỉ (Đẩy thông báo).
After taking the promotional photos, the photographer spent two hours finely retouching them.
tā她shúliàn熟练zhǎngwò掌握le了shǒujī手机xiūtú修图jìqiǎo技巧,suíshǒu随手pāi拍de的zhàopiān照片yě也néng能chǔlǐ处理de得hěn很hǎokàn好看。
Cô ấy nắm vững kỹ năng chỉnh ảnh (photoshop) trên điện thoại nên những bức ảnh chụp ngẫu hứng cũng được xử lý rất đẹp (Đẩy thông báo).
She has skillfully mastered mobile photo editing techniques, so even casual snapshots can be edited to look great.
shāngpǐn商品xiángqíngyè详情页de的zhǎnshì展示tú图zài在xiūtú修图shí时bù不néng能guòdù过度shīzhēn失真,yǐmiǎn以免wùdǎo误导xiāofèizhě消费者。
Ảnh trưng bày trên trang chi tiết sản phẩm khi chỉnh ảnh (photoshop) không được làm sai lệch quá mức để tránh gây hiểu lầm cho người tiêu dùng (Đẩy thông báo).
The display images on the product details page must not be overly distorted during photo retouching, so as not to mislead consumers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây