涨粉
—
Gợi nhớ
Từ "涨粉" (zhǎngfěn) mang nghĩa "Tăng người theo dõi", kết hợp bởi 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 涨粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tăng người theo dõi
Ví dụ (3)
利用碎片时间观看知识类短视频已经成了许多人的日常习惯。
Tận dụng thời gian rảnh rỗi ngắn ngủi để xem các video ngắn về kiến thức đã trở thành thói quen hằng ngày của nhiều người (Tăng người theo dõi).
Using spare moments to watch educational short videos has become a daily habit for many people.
团队正在策划一系列介绍非遗文化的创意短视频。
Đội ngũ đang lên kế hoạch thực hiện một chuỗi video ngắn sáng tạo giới thiệu văn hóa di sản phi vật thể (Tăng người theo dõi).
The team is planning a series of creative short videos introducing intangible cultural heritage.
一条优质的短视频通常需要在前三秒内抓住观众的注意力。
Một video ngắn chất lượng cao thường cần phải thu hút được sự chú ý của khán giả ngay trong ba giây đầu tiên (Tăng người theo dõi).
A high-quality short video usually needs to grab the viewer's attention within the first three seconds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây