洗标
—
Gợi nhớ
Từ "洗标" (xǐbiāo) mang nghĩa "Nhãn giặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗标
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhãn giặt
Ví dụ (3)
请确认洗标。
Hãy xác nhận nhãn giặt.
Please confirm the care label.
洗标需要单独记录。
Nhãn giặt cần được ghi riêng.
The care label needs to be recorded separately.
负责人正在处理洗标。
Người phụ trách đang xử lý nhãn giặt.
The person in charge is handling the care label.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây