Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
洗标
xǐbiāo
Nhãn giặt
Hán việt: tẩy tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "洗标" (xǐbiāo) mang nghĩa "Nhãn giặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).

Thành phần cấu tạo

洗标
xǐbiāo
Nhãn giặt
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhãn giặt
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认xǐbiāo洗标。
Hãy xác nhận nhãn giặt.
Please confirm the care label.
xǐbiāo洗标xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Nhãn giặt cần được ghi riêng.
The care label needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理xǐbiāo洗标。
Người phụ trách đang xử lý nhãn giặt.
The person in charge is handling the care label.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây