化疗
—
Gợi nhớ
Từ "化疗" (huàliáo) mang nghĩa "Hóa trị", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化疗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hóa trị
Ví dụ (3)
肿瘤科专家根据患者的具体病情制定了个性化的化疗方案。
Chuyên gia khoa ung bướu đã căn cứ vào tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân để xây dựng phác đồ hóa trị cá nhân hóa.
Oncology specialists developed a personalized chemotherapy plan based on the patient's specific condition.
化疗期间患者可能会出现食欲下降,家属可以准备一些清淡易消化的食物。
Trong thời gian hóa trị, bệnh nhân có thể bị giảm cảm giác thèm ăn, người nhà có thể chuẩn bị một số món ăn thanh đạm dễ tiêu hóa.
Patients may experience a loss of appetite during chemotherapy, so family members can prepare light and easily digestible foods.
他以坚强乐观的态度顺利完成了这一阶段的化疗疗程。
Ông ấy đã hoàn thành thuận lợi đợt điều trị hóa trị giai đoạn này với thái độ kiên cường và lạc quan.
With a strong and optimistic attitude, he successfully completed this stage of his chemotherapy course.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây