Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
共保
gòng bǎo
Bảo hiểm chung
Hán việt: cộng bảo
—

Gợi nhớ

Từ "共保" (gòng bǎo) mang nghĩa "Bảo hiểm chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).

Thành phần cấu tạo

共保
gòng bǎo
Bảo hiểm chung
共
gòng • cộng
Cùng nhau
廿
Bộ Nhập
Hai bàn tay đan gộp lại (phía trên)
八
Bộ Bát
Đôi tay cùng nâng đỡ (phía dưới)
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm chung
Ví dụ (3)
yèwùyuán业务员zhèngzài正在shuōmíng说明gòngbǎo共保。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm chung.
The sales representative is explaining coinsurance.
gòngbǎo共保huì会yǐngxiǎng影响bǎoxiǎn保险zérèn责任。
Bảo hiểm chung sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Coinsurance will affect insurance liability.
bàogào报告lǐ里dāndú单独lièchū列出le了gòngbǎo共保。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm chung.
Coinsurance was listed separately in the report.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây