Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
净价
jìng jià
Giá thuần
Hán việt: tịnh giá
—

Gợi nhớ

Từ "净价" (jìng jià) mang nghĩa "Giá thuần", kết hợp bởi 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

净价
jìng jià
Giá thuần
净
jìng • tịnh
Sạch sẽ
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
争
Tranh
Tranh / âm đọc (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giá thuần
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在hésuàn核算jìngjià净价。
Kế toán đang tính toán giá thuần.
The accountant is calculating the net price.
jìngjià净价huì会yǐngxiǎng影响zuìzhōng最终bàojià报价。
Giá thuần sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The net price will affect the final quote.
quèrèn确认jìngjià净价shí时yào要kànqīng看清jìsuàn计算yījù依据。
Khi xác nhận giá thuần, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the net price.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây