汤锅
—
Gợi nhớ
Từ "汤锅" (Tāngguō) mang nghĩa "Nồi nấu canh", kết hợp bởi 汤 (tāng - thang): "canh" + 锅 (guō - qua): "nồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤). • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汤锅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nồi nấu canh
Ví dụ (2)
妈妈买了一个不锈钢汤锅来炖鸡汤。
Mẹ đã mua một chiếc nồi nấu canh bằng inox để hầm canh gà.
Mom bought a stainless steel soup pot to stew chicken soup.
汤锅里的水已经烧开了,可以放蔬菜了。
Nước trong nồi nấu canh đã sôi rồi, có thể cho rau vào được rồi.
The water in the soup pot is already boiling; you can put the vegetables in now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây