Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
香皂
Xiāngzào
Xà phòng thơm
Hán việt: hương tạo
—

Gợi nhớ

Từ "香皂" (Xiāngzào) mang nghĩa "Xà phòng thơm", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 皂 (zào - tạo): "xà phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 皂: Từ bảy hạt thảo mộc (七) nấu thành bánh sáp màu trắng hoặc đen (白) dùng để giặt giũ sạch sẽ chính là cục xà phòng (皂).

Thành phần cấu tạo

香皂
Xiāngzào
Xà phòng thơm
香
xiāng • hương
Mùi thơm
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
皂
zào • tạo
xà phòng
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
七
Thất
Bảy (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xà phòng thơm
Ví dụ (2)
tā他xǐhuan喜欢yòng用xiāngzào香皂xǐzǎo洗澡,juéde觉得bǐ比mùyùlù沐浴露qīngshuǎng清爽。
Anh ấy thích dùng xà phòng thơm để tắm, cảm thấy sảng khoái hơn sữa tắm.
He likes showering with bar soap, feeling it's more refreshing than body wash.
māma妈妈mǎi买le了jǐ几kuài块méiguīhuā玫瑰花wèi味de的xiāngzào香皂。
Mẹ đã mua mấy bánh xà phòng thơm hương hoa hồng.
Mom bought several bars of rose-scented soap.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây