Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
衣柜
Yīguì
Tủ quần áo
Hán việt: y quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "衣柜" (Yīguì) mang nghĩa "Tủ quần áo", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).

Thành phần cấu tạo

衣柜
Yīguì
Tủ quần áo
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ quần áo
Ví dụ (2)
nǐ你de的yīfu衣服tàiduō太多le了,yīguì衣柜dōu都kuài快sāi塞bú不xià下le了。
Quần áo của bạn nhiều quá, tủ quần áo sắp không nhét nổi nữa rồi.
You have so many clothes that the wardrobe is almost too full to fit any more.
māma妈妈zhèngzài正在zhěnglǐ整理yīguì衣柜lǐ里de的huànjì换季yīfu衣服。
Mẹ đang thu dọn quần áo giao mùa trong tủ quần áo.
Mom is organizing the seasonal clothes in the wardrobe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây