圆珠笔
—
Gợi nhớ
Từ "圆珠笔" (Yuánzhūbǐ) mang nghĩa "Bút bi", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圆珠笔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bút bi
Ví dụ (2)
我们可以用红色圆珠笔来批改作业。
Chúng ta có thể dùng bút bi đỏ để chấm bài tập.
We can use a red ballpoint pen to grade homework.
借我一支圆珠笔填一下这张表格。
Cho tôi mượn một cây bút bi để điền vào tờ khai này.
Lend me a ballpoint pen to fill out this form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây