Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
数据线
Shùjù xiàn
Cáp dữ liệu
Hán việt: số cứ tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "数据线" (Shùjù xiàn) mang nghĩa "Cáp dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

数据线
Shùjù xiàn
Cáp dữ liệu
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
据
jù • cứ
căn cứ vào
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cáp dữ liệu
Ví dụ (2)
wǒ我yòng用shùjùxiàn数据线liánjiē连接le了shǒujī手机hé和diànnǎo电脑lái来chuánsòng传送zhàopiān照片。
Tôi dùng cáp dữ liệu để kết nối điện thoại và máy tính nhằm truyền ảnh.
I connected my phone and computer with a data cable to transfer photos.
zhè这gēn根shùjùxiàn数据线huài坏le了,bù不néng能gěi给shǒujī手机chōngdiàn充电le了。
Sợi cáp dữ liệu này bị hỏng rồi, không sạc pin cho điện thoại được nữa.
This data cable is broken and can no longer charge my phone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây