粉饼
—
Gợi nhớ
Từ "粉饼" (Fěnbǐng) mang nghĩa "Phấn nén", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 饼 (bǐng - bính): "Bánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 饼: Phần lương thực bột mì (饣) được nhào nặn rồi cán gộp lại (并) đem nướng chín thơm lừng chính là chiếc bánh (饼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粉饼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phấn nén
Ví dụ (2)
姐姐出门时总会带着粉饼,方便随时补妆。
Chị gái khi ra ngoài luôn mang theo phấn nén để tiện dặm lại phấn bất cứ lúc nào.
My older sister always carries a compact powder when going out so she can touch up her makeup anytime.
用刷子蘸取少许粉饼,可以打造出自然的哑光妆效。
Dùng cọ lấy một chút phấn nén có thể tạo ra lớp trang điểm lì tự nhiên.
Using a brush to pick up a little compact powder can create a natural matte finish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây