Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
粉饼
Fěnbǐng
Phấn nén
Hán việt: phấn bính
—

Gợi nhớ

Từ "粉饼" (Fěnbǐng) mang nghĩa "Phấn nén", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 饼 (bǐng - bính): "Bánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 饼: Phần lương thực bột mì (饣) được nhào nặn rồi cán gộp lại (并) đem nướng chín thơm lừng chính là chiếc bánh (饼).

Thành phần cấu tạo

粉饼
Fěnbǐng
Phấn nén
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
饼
bǐng • bính
Bánh
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phấn nén
Ví dụ (2)
jiějie姐姐chūmén出门shí时zǒng总huì会dài带zhe着fěnbǐng粉饼,fāngbiàn方便suíshí随时bǔ补zhuāng妆。
Chị gái khi ra ngoài luôn mang theo phấn nén để tiện dặm lại phấn bất cứ lúc nào.
My older sister always carries a compact powder when going out so she can touch up her makeup anytime.
yòng用shuāzi刷子zhàn蘸qǔ取shǎoxǔ少许fěnbǐng粉饼,kěyǐ可以dǎzào打造chū出zìrán自然de的yǎ哑guāng光zhuāng妆xiào效。
Dùng cọ lấy một chút phấn nén có thể tạo ra lớp trang điểm lì tự nhiên.
Using a brush to pick up a little compact powder can create a natural matte finish.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây