除臭剂
—
Gợi nhớ
Từ "除臭剂" (Chúchòu jì) mang nghĩa "Dung dịch khử mùi", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 臭 (chòu / xiù - xú): "hôi" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 臭: Đưa cái mũi (自) nhạy bén như mũi chó (犬) lại gần liền ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc (臭). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 除臭剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dung dịch khử mùi
Ví dụ (2)
卫生间里放了除臭剂,异味少了很多。
Trong nhà vệ sinh đặt chất khử mùi, mùi hôi đã giảm đi rất nhiều.
Since a deodorizer was placed in the bathroom, the unpleasant odor has been greatly reduced.
这种鞋柜专用的除臭剂能有效吸收湿气和味道。
Loại chất khử mùi chuyên dùng cho tủ giày này có thể hấp thụ độ ẩm và mùi hôi hiệu quả.
This deodorizer specially designed for shoe cabinets can effectively absorb moisture and odors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây