等到
—
Gợi nhớ
Từ "等到" (děngdào) mang nghĩa "cho đến khi", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 等到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cho đến khi
Ví dụ (3)
等到雨停了,我们再出发。
Đợi đến khi mưa tạnh, chúng ta lại xuất phát.
Let's wait until the rain stops before we set off.
等到周末,我想好好休息。
Đợi đến cuối tuần, tôi muốn nghỉ ngơi thật tốt.
When the weekend comes, I want to get a good rest.
请等到老师来了再开始。
Hãy đợi đến khi giáo viên đến rồi hãy bắt đầu.
Please wait until the teacher arrives before starting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây