读音
—
Gợi nhớ
Từ "读音" (dúyīn) mang nghĩa "cách đọc", kết hợp bởi 读 (dú - độc): "đọc" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 读音
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cách đọc
Ví dụ (3)
这个字的读音很容易错。
Cách đọc của chữ này rất dễ sai.
The pronunciation of this character is very easy to get wrong.
老师纠正了我的读音。
Giáo viên sửa cách phát âm của tôi.
The teacher corrected my pronunciation.
学习新词时,要注意声调和读音。
Khi học từ mới, cần chú ý thanh điệu và cách đọc.
When learning new words, pay attention to the tones and pronunciation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây