Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
坏人
huàirén
người xấu
Hán việt: hoại nhân
—

Gợi nhớ

Từ "坏人" (huàirén) mang nghĩa "người xấu", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

坏人
huàirén
người xấu
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người xấu
Ví dụ (3)
gùshì故事lǐ里de的huàirén坏人zuìhòu最后bèi被zhuāzhù抓住le了。
Kẻ xấu trong câu chuyện cuối cùng đã bị bắt.
The bad guy in the story was finally caught.
māma妈妈gàosu告诉háizi孩子búyào不要gēn跟huàirén坏人zǒu走。
Mẹ dặn con không được đi theo kẻ xấu.
The mother told her child not to go with bad people.
tā他bú不shì是huàirén坏人,zhǐshì只是shuōhuà说话tài太zhíjiē直接。
Anh ấy không phải người xấu, chỉ là nói chuyện quá thẳng.
He is not a bad person; he just speaks too bluntly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây