坏人
—
Gợi nhớ
Từ "坏人" (huàirén) mang nghĩa "người xấu", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坏人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người xấu
Ví dụ (3)
故事里的坏人最后被抓住了。
Kẻ xấu trong câu chuyện cuối cùng đã bị bắt.
The bad guy in the story was finally caught.
妈妈告诉孩子不要跟坏人走。
Mẹ dặn con không được đi theo kẻ xấu.
The mother told her child not to go with bad people.
他不是坏人,只是说话太直接。
Anh ấy không phải người xấu, chỉ là nói chuyện quá thẳng.
He is not a bad person; he just speaks too bluntly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây