骑车
—
Gợi nhớ
Từ "骑车" (qí chē) mang nghĩa "đi xe đạp", kết hợp bởi 骑 (qí - kỵ): "cưỡi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骑: Người kỵ sĩ ngồi vắt vẻo trên lưng ngựa (马) với tư thế kỳ tài (奇) để điều khiển ngựa phi nhanh, gọi là cưỡi (骑). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 骑车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi xe đạp
Ví dụ (3)
他每天骑车去上学。
Anh ấy mỗi ngày đạp xe đi học.
He rides a bike to school every day.
下雨天骑车要小心。
Ngày mưa đi xe đạp phải cẩn thận.
Be careful when riding a bike on rainy days.
我不会骑车,所以常坐公交。
Tôi không biết đi xe đạp nên thường đi xe buýt.
I don't know how to ride a bike, so I often take the bus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây