Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
骑车
qí chē
đi xe đạp
Hán việt: kỵ xa
—

Gợi nhớ

Từ "骑车" (qí chē) mang nghĩa "đi xe đạp", kết hợp bởi 骑 (qí - kỵ): "cưỡi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骑: Người kỵ sĩ ngồi vắt vẻo trên lưng ngựa (马) với tư thế kỳ tài (奇) để điều khiển ngựa phi nhanh, gọi là cưỡi (骑). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

骑车
qí chē
đi xe đạp
骑
qí • kỵ
cưỡi
马
Bộ Mã
Con ngựa (nằm bên trái)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ diệu / âm đọc (nằm bên phải)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi xe đạp
Ví dụ (3)
tā他měitiān每天qíchēqù骑车去shàngxué上学。
Anh ấy mỗi ngày đạp xe đi học.
He rides a bike to school every day.
xiàyǔtiān下雨天qíchē骑车yào要xiǎoxīn小心。
Ngày mưa đi xe đạp phải cẩn thận.
Be careful when riding a bike on rainy days.
wǒ我bú不huì会qíchē骑车,suǒyǐ所以cháng常zuò坐gōngjiāo公交。
Tôi không biết đi xe đạp nên thường đi xe buýt.
I don't know how to ride a bike, so I often take the bus.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây