Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
千克
qiānkè
kilogram
Hán việt: thiên khắc
—

Gợi nhớ

Từ "千克" (qiānkè) mang nghĩa "kilogram", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).

Thành phần cấu tạo

千克
qiānkè
kilogram
千
qiān • thiên
một nghìn
丿
Nét phẩy
Nét xiên (phía trên bên trái)
十
Bộ Thập
Mười (phần chính)
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười (phần chính)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kilogram
Ví dụ (3)
zhè这gè个xīguā西瓜yǒu有wǔ五qiānkè千克。
Quả dưa hấu này nặng năm ki-lô-gam.
This watermelon weighs five kilograms.
qǐng请gěi给wǒ我liǎng两qiānkè千克píngguǒ苹果。
Hãy bán cho tôi hai ki-lô-gam táo.
Please give me two kilograms of apples.
xíngli行李bù不néng能chāoguò超过èrshí二十qiānkè千克。
Hành lý không được vượt quá hai mươi ki-lô-gam.
Luggage cannot exceed twenty kilograms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây