送到
—
Gợi nhớ
Từ "送到" (sòngdào) mang nghĩa "đưa đến, gửi đến", kết hợp bởi 送 (sòng - tống): "tặng" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 送到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đưa đến, gửi đến
Ví dụ (3)
请把文件送到三楼办公室。
Hãy đưa tài liệu đến văn phòng tầng ba.
Please deliver the documents to the third-floor office.
外卖已经送到楼下了。
Đồ ăn giao tận nơi đã được đưa đến dưới tầng rồi.
The takeout has already been delivered downstairs.
快递员把包裹送到我家门口。
Nhân viên chuyển phát đưa gói hàng đến cửa nhà tôi.
The courier delivered the package to my front door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây