Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
送到
sòngdào
đưa đến, gửi đến
Hán việt: tống đáo
—

Gợi nhớ

Từ "送到" (sòngdào) mang nghĩa "đưa đến, gửi đến", kết hợp bởi 送 (sòng - tống): "tặng" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.

Thành phần cấu tạo

送到
sòngdào
đưa đến, gửi đến
送
sòng • tống
tặng
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (phía trên)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đưa đến, gửi đến
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把wénjiàn文件sòngdào送到sān三lóu楼bàngōngshì办公室。
Hãy đưa tài liệu đến văn phòng tầng ba.
Please deliver the documents to the third-floor office.
wàimài外卖yǐjīng已经sòngdào送到lóuxià楼下le了。
Đồ ăn giao tận nơi đã được đưa đến dưới tầng rồi.
The takeout has already been delivered downstairs.
kuàidì快递yuán员bǎ把bāoguǒ包裹sòngdào送到wǒ我jiā家ménkǒu门口。
Nhân viên chuyển phát đưa gói hàng đến cửa nhà tôi.
The courier delivered the package to my front door.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây