Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
外卖
wàimài
đồ ăn giao tận nơi; gọi đồ ăn giao
Hán việt: ngoại mại
—

Gợi nhớ

Từ "外卖" (wàimài) mang nghĩa "đồ ăn giao tận nơi; gọi đồ ăn giao", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 卖 (mài - mại): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖).

Thành phần cấu tạo

外卖
wàimài
đồ ăn giao tận nơi; gọi đồ ăn giao
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
卖
mài • mại
bán
十
Bộ Thập
Mười, nhiều (phía trên)
买
Mãi
Mua (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đồ ăn giao tận nơi; gọi đồ ăn giao
Ví dụ (3)
jīntiān今天tài太máng忙le了,wǒmen我们diǎn点wàimài外卖ba吧。
Hôm nay bận quá, chúng ta gọi đồ ăn giao tận nơi nhé.
We're too busy today; let's order takeout.
wàimài外卖dào到le了,qǐng请xiàlóu下楼qù去ná拿。
Đồ ăn giao đến rồi, hãy xuống tầng lấy.
The takeout has arrived; please go downstairs to pick it up.
tā他jīngcháng经常jiābān加班,suǒyǐ所以wǎnfàn晚饭cháng常chī吃wàimài外卖。
Anh ấy thường tăng ca nên bữa tối hay ăn đồ giao tận nơi.
He often works overtime, so he frequently eats takeout for dinner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây