Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
播出
bōchū
phát sóng
Hán việt: bá xuất
—

Gợi nhớ

Từ "播出" (bōchū) mang nghĩa "phát sóng", kết hợp bởi 播 (bō - bá): "phát sóng" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

播出
bōchū
phát sóng
播
bō • bá
phát sóng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên phải)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phát sóng
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànshìjù电视剧jīnwǎn今晚bādiǎn八点bōchū播出。
Bộ phim truyền hình này phát sóng lúc tám giờ tối nay.
This TV series will air at eight o'clock tonight.
jiémù节目bōchū播出hòu后,hěn很duō多guānzhòng观众liúyán留言。
Sau khi chương trình phát sóng, nhiều khán giả để lại bình luận.
After the program aired, many viewers left comments.
xīnwén新闻jiāng将zài在wǎnjiān晚间bōchū播出。
Tin tức sẽ được phát sóng vào buổi tối.
The news will be broadcast in the evening.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây