播出
—
Gợi nhớ
Từ "播出" (bōchū) mang nghĩa "phát sóng", kết hợp bởi 播 (bō - bá): "phát sóng" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 播出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phát sóng
Ví dụ (3)
这部电视剧今晚八点播出。
Bộ phim truyền hình này phát sóng lúc tám giờ tối nay.
This TV series will air at eight o'clock tonight.
节目播出后,很多观众留言。
Sau khi chương trình phát sóng, nhiều khán giả để lại bình luận.
After the program aired, many viewers left comments.
新闻将在晚间播出。
Tin tức sẽ được phát sóng vào buổi tối.
The news will be broadcast in the evening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây