采用
—
Gợi nhớ
Từ "采用" (cǎiyòng) mang nghĩa "áp dụng, sử dụng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 采用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:áp dụng, sử dụng
Ví dụ (3)
公司采用了新的管理系统。
Công ty đã áp dụng hệ thống quản lý mới.
The company adopted a new management system.
这本教材采用中英文对照的方式。
Giáo trình này dùng cách đối chiếu Trung - Anh.
This textbook uses a Chinese-English bilingual format.
医生建议采用更温和的治疗方法。
Bác sĩ đề nghị áp dụng phương pháp điều trị nhẹ nhàng hơn.
The doctor suggested adopting a gentler treatment method.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây