Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
采用
cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
Hán việt: thái dụng
—

Gợi nhớ

Từ "采用" (cǎiyòng) mang nghĩa "áp dụng, sử dụng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).

Thành phần cấu tạo

采用
cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
采
cǎi • thái
hái
爫
Trảo (biến thể)
Tay (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:áp dụng, sử dụng
Ví dụ (3)
gōngsī公司cǎiyòng采用le了xīn新de的guǎnlǐ管理xìtǒng系统。
Công ty đã áp dụng hệ thống quản lý mới.
The company adopted a new management system.
zhè这běn本jiàocái教材cǎiyòng采用zhōngyīngwén中英文duìzhào对照de的fāngshì方式。
Giáo trình này dùng cách đối chiếu Trung - Anh.
This textbook uses a Chinese-English bilingual format.
yīshēng医生jiànyì建议cǎiyòng采用gèng更wēnhé温和de的zhìliáo治疗fāngfǎ方法。
Bác sĩ đề nghị áp dụng phương pháp điều trị nhẹ nhàng hơn.
The doctor suggested adopting a gentler treatment method.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây