Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
好了吗
hǎo le ma
Đã xong chưa?
Hán việt: hảo liễu ma
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "好了吗" (hǎo le ma) mang nghĩa "Đã xong chưa?", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 吗 (ma - ma): "không? à? nhỉ?". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 吗: Cái miệng (口) hỏi con ngựa (马) đâu rồi, cứ thêm trợ từ 吗 vào cuối câu là biến thành câu hỏi.

Thành phần cấu tạo

好了吗
hǎo le ma
Đã xong chưa?
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
吗
ma • ma
không? à? nhỉ?
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
马
Bộ Mã
Con ngựa, âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đã xong chưa?
Ví dụ (3)
nǐ你de的zuòyè作业zuò做hǎo好le了ma吗?
Bài tập của bạn làm xong chưa?
Have you finished your homework?
fàn饭hǎo好le了ma吗?wǒ我yǒudiǎn有点è饿。
Cơm xong chưa? Tôi hơi đói.
Is the food ready? I'm a little hungry.
kǎoshì考试zhǔnbèi准备hǎo好le了ma吗?
Chuẩn bị thi xong chưa?
Are you ready for the exam?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây