Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
没用
méiyòng
không dùng được, vô dụng
Hán việt: một dụng
—

Gợi nhớ

Từ "没用" (méiyòng) mang nghĩa "không dùng được, vô dụng", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).

Thành phần cấu tạo

没用
méiyòng
không dùng được, vô dụng
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không dùng được, vô dụng
Ví dụ (3)
zhǐ只bàoyuàn抱怨shì是méiyòng没用de的。
Chỉ phàn nàn thì vô ích.
Just complaining is useless.
zhè这bǎ把jiù旧sǎn伞yǐjīng已经méiyòng没用le了。
Cái ô cũ này đã không dùng được nữa.
This old umbrella is no longer of any use.
fāngfǎ方法bú不duì对,zài再nǔlì努力yě也méiyòng没用。
Phương pháp không đúng thì cố gắng thêm cũng vô ích.
If the method is wrong, working harder is useless.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây