没用
—
Gợi nhớ
Từ "没用" (méiyòng) mang nghĩa "không dùng được, vô dụng", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 没用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không dùng được, vô dụng
Ví dụ (3)
只抱怨是没用的。
Chỉ phàn nàn thì vô ích.
Just complaining is useless.
这把旧伞已经没用了。
Cái ô cũ này đã không dùng được nữa.
This old umbrella is no longer of any use.
方法不对,再努力也没用。
Phương pháp không đúng thì cố gắng thêm cũng vô ích.
If the method is wrong, working harder is useless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây