Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沙子
shāzi
cát
Hán việt: sa tử
—

Gợi nhớ

Từ "沙子" (shāzi) mang nghĩa "cát", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

沙子
shāzi
cát
沙
shā • sa
Cát
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cát
Ví dụ (3)
háizi孩子men们zài在shāzi沙子lǐ里wánr玩儿。
Bọn trẻ chơi trong cát.
The children are playing in the sand.
xiézi鞋子lǐ里jìn进le了hěn很duō多shāzi沙子。
Trong giày lọt vào rất nhiều cát.
A lot of sand got into the shoes.
hǎibiān海边de的shāzi沙子hěn很xì细。
Cát ở bờ biển rất mịn.
The sand on the beach is very fine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây