上升
—
Gợi nhớ
Từ "上升" (shàngshēng) mang nghĩa "lên cao, tăng lên", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上升
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lên cao, tăng lên
Ví dụ (3)
今年的物价有所上升。
Giá cả năm nay có tăng lên.
Prices have risen somewhat this year.
太阳从东方慢慢上升。
Mặt trời từ phương Đông từ từ mọc lên.
The sun rises slowly from the east.
他的成绩一直在上升。
Thành tích của anh ấy luôn đang tăng lên.
His grades have been steadily improving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây