Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
上升
shàngshēng
lên cao, tăng lên
Hán việt: thượng thăng
—

Gợi nhớ

Từ "上升" (shàngshēng) mang nghĩa "lên cao, tăng lên", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).

Thành phần cấu tạo

上升
shàngshēng
lên cao, tăng lên
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lên cao, tăng lên
Ví dụ (3)
jīnnián今年de的wùjià物价yǒusuǒ有所shàngshēng上升。
Giá cả năm nay có tăng lên.
Prices have risen somewhat this year.
tàiyáng太阳cóng从dōngfāng东方mànmàn慢慢shàngshēng上升。
Mặt trời từ phương Đông từ từ mọc lên.
The sun rises slowly from the east.
tā他de的chéngjì成绩yìzhí一直zài在shàngshēng上升。
Thành tích của anh ấy luôn đang tăng lên.
His grades have been steadily improving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây