成为朋友
—
Gợi nhớ
Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trở thành bạn bè
Ví dụ (3)
经过多年的努力,他终于成为一名优秀的医生。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã trở thành một bác sĩ xuất sắc.
After years of hard work, he finally became an excellent doctor.
他被全班同学推选为新一任班长。
Anh ấy được cả lớp bầu chọn làm lớp trưởng mới.
He was elected by the whole class as the new class monitor.
这部经典小说曾多次被改编为电影。
Cuốn tiểu thuyết kinh điển này từng nhiều lần được cải biên làm phim điện ảnh.
This classic novel has been adapted into a movie many times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây