Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
冰雪
bīngxuě
băng tuyết
Hán việt: băng tuyết
—

Gợi nhớ

Từ "冰雪" (bīngxuě) mang nghĩa "băng tuyết", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪).

Thành phần cấu tạo

冰雪
bīngxuě
băng tuyết
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
雪
xuě • tuyết
tuyết
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
彐
Kệ
Tay quét (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:băng tuyết
Ví dụ (3)
běifāng北方dōngtiān冬天yǒu有měilì美丽de的bīngxuě冰雪jǐngsè景色。
Miền Bắc mùa đông có cảnh băng tuyết đẹp.
The north has beautiful ice and snow scenery in winter.
háizi孩子men们zài在bīngxuě冰雪shìjiè世界lǐ里wán玩de得hěn很kāixīn开心。
Bọn trẻ chơi rất vui trong thế giới băng tuyết.
The children had a great time playing in the world of ice and snow.
bīngxuě冰雪yùndòng运动yuèláiyuè越来越shòuhuānyíng受欢迎。
Thể thao băng tuyết ngày càng được yêu thích.
Ice and snow sports are becoming more and more popular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây