打雷
—
Gợi nhớ
Từ "打雷" (dǎléi) mang nghĩa "có sấm, sấm sét", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 雷 (léi - lôi): "Sấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打雷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có sấm, sấm sét
Ví dụ (3)
外面开始打雷了。
Bên ngoài bắt đầu có sấm.
It started thundering outside.
孩子听到打雷有点儿害怕。
Đứa trẻ nghe tiếng sấm thì hơi sợ.
The child got a bit scared upon hearing the thunder.
打雷的时候不要站在大树下。
Khi có sấm đừng đứng dưới cây lớn.
Don't stand under a big tree when it's thundering.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây