大姐
—
Gợi nhớ
Từ "大姐" (dàjiě) mang nghĩa "chị cả", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 姐 (jiě - tỷ): "chị gái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 姐: Người con gái (女) lớn tuổi hơn đứng ra chở che như trụ cột (且) cho các em trong nhà chính là chị gái (姐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大姐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chị cả
Ví dụ (3)
大姐,请问地铁站怎么走?
Chị ơi, cho hỏi đi đến ga tàu điện ngầm thế nào?
Excuse me, ma'am, how do I get to the subway station?
我大姐在医院工作。
Chị cả của tôi làm việc ở bệnh viện.
My eldest sister works at a hospital.
那位大姐很热心地帮我们指路。
Chị kia rất nhiệt tình chỉ đường cho chúng tôi.
That lady enthusiastically gave us directions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây