Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大姐
dàjiě
chị cả
Hán việt: đại tỷ
—

Gợi nhớ

Từ "大姐" (dàjiě) mang nghĩa "chị cả", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 姐 (jiě - tỷ): "chị gái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 姐: Người con gái (女) lớn tuổi hơn đứng ra chở che như trụ cột (且) cho các em trong nhà chính là chị gái (姐).

Thành phần cấu tạo

大姐
dàjiě
chị cả
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
姐
jiě • tỷ
chị gái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chị cả
Ví dụ (3)
dàjiě大姐,qǐngwèn请问dìtiězhàn地铁站zěnme怎么zǒu走?
Chị ơi, cho hỏi đi đến ga tàu điện ngầm thế nào?
Excuse me, ma'am, how do I get to the subway station?
wǒ我dàjiě大姐zài在yīyuàn医院gōngzuò工作。
Chị cả của tôi làm việc ở bệnh viện.
My eldest sister works at a hospital.
nà那wèi位dàjiě大姐hěn很rèxīn热心de地bāng帮wǒmen我们zhǐlù指路。
Chị kia rất nhiệt tình chỉ đường cho chúng tôi.
That lady enthusiastically gave us directions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây