Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
列为
lièwéi
được liệt vào
Hán việt: liệt vi
—

Gợi nhớ

Từ "列为" (lièwéi) mang nghĩa "được liệt vào", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

列为
lièwéi
được liệt vào
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:được liệt vào
Ví dụ (3)
gōngsī公司bǎ把kèhù客户mǎnyìdù满意度lièwèi列为zhòngyào重要zhǐbiāo指标。
Công ty xếp mức độ hài lòng của khách hàng là chỉ tiêu quan trọng.
The company lists customer satisfaction as an important metric.
zhè这zuò座gǔchéng古城bèi被lièwèi列为shìjiè世界wénhuà文化yíchǎn遗产。
Thành cổ này được xếp là di sản văn hóa thế giới.
This ancient city is listed as a World Cultural Heritage site.
lǎoshī老师bǎ把zhè这piān篇wénzhāng文章lièwèi列为bìdú必读cáiliào材料。
Giáo viên xếp bài viết này là tài liệu bắt buộc đọc.
The teacher listed this article as required reading material.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây