Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
没错
méicuò
không sai, đúng
Hán việt: một thác
—

Gợi nhớ

Từ "没错" (méicuò) mang nghĩa "không sai, đúng", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).

Thành phần cấu tạo

没错
méicuò
không sai, đúng
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không sai, đúng
Ví dụ (3)
nǐ你shuō说de得méi没cuò错。
Bạn nói không sai.
You're right.
méicuò没错,zhè这jiùshì就是wǒmen我们yào要zhǎo找de的dìfang地方。
Đúng rồi, đây chính là nơi chúng ta cần tìm.
That's right, this is the place we are looking for.
dá'àn答案méicuò没错,dàn但guòchéng过程hái还kěyǐ可以gèng更qīngchu清楚。
Đáp án không sai, nhưng quá trình có thể rõ hơn.
The answer is correct, but the process could be clearer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây