没错
—
Gợi nhớ
Từ "没错" (méicuò) mang nghĩa "không sai, đúng", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 没错
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không sai, đúng
Ví dụ (3)
你说得没错。
Bạn nói không sai.
You're right.
没错,这就是我们要找的地方。
Đúng rồi, đây chính là nơi chúng ta cần tìm.
That's right, this is the place we are looking for.
答案没错,但过程还可以更清楚。
Đáp án không sai, nhưng quá trình có thể rõ hơn.
The answer is correct, but the process could be clearer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây