Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
悲剧
bēijù
bi kịch
Hán việt: bi kịch
—

Gợi nhớ

Từ "悲剧" (bēijù) mang nghĩa "bi kịch", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).

Thành phần cấu tạo

悲剧
bēijù
bi kịch
悲
bēi • bi
Buồn bã
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bi kịch
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànyǐng电影jiǎng讲de的shì是yí一gè个bēijù悲剧。
Bộ phim này kể về một bi kịch.
This movie is about a tragedy.
dàjiā大家dōu都bù不xīwàng希望bēijù悲剧chóngyǎn重演。
Mọi người đều không muốn bi kịch lặp lại.
Nobody wants the tragedy to repeat itself.
zhè这chǎng场shìgù事故chéng成le了jiātíng家庭de的bēijù悲剧。
Tai nạn này trở thành bi kịch của gia đình.
This accident became a family tragedy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây