悲剧
—
Gợi nhớ
Từ "悲剧" (bēijù) mang nghĩa "bi kịch", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悲剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bi kịch
Ví dụ (3)
这部电影讲的是一个悲剧。
Bộ phim này kể về một bi kịch.
This movie is about a tragedy.
大家都不希望悲剧重演。
Mọi người đều không muốn bi kịch lặp lại.
Nobody wants the tragedy to repeat itself.
这场事故成了家庭的悲剧。
Tai nạn này trở thành bi kịch của gia đình.
This accident became a family tragedy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây